Danh sách trường⏳Đang chờ⏳Đang chờ⏳Đang chờ⏳Đang chờ
Phương thức xét tuyển4
Xét điểm thi THPT1 phương thức
Xét điểm thi tốt nghiệp THPT
Xét học bạ1 phương thức
Xét học bạ THPT (toàn bộ)
Tuyển thẳng / Ưu tiên1 phương thức
Tuyển thẳng
Năng khiếu / Phỏng vấn1 phương thức
Xét tuyển theo đề án riêng
Ngành đào tạo15
Sư phạm2 ngành
51140201
Giáo dục mầm non
7140202
Giáo dục Tiểu học
Khoa học4 ngành
7140209
Sư phạm Toán học
7140212
Sư phạm Hóa học
7140213
Sư phạm Sinh học
7440301
Khoa học môi trường
Khác1 ngành
7220101
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
Ngoại ngữ1 ngành
7220201
Ngôn ngữ Anh
Kinh tế3 ngành
7340101
Quản trị kinh doanh
7340201
Tài chính - Ngân hàng
7340301
Kế toán
Công nghệ thông tin1 ngành
7480201
Công nghệ thông tin
Nông Lâm3 ngành
7620105
Chăn nuôi
7620112
Bảo vệ thực vật
7620301
Nuôi trồng thủy sản
Trạng thái dữ liệu: 15 ngành · 4 phương thức
Dữ liệu tuyển sinh năm 2026 được thu thập từ đề án tuyển sinh chính thức.
⚠️
Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Thí sinh cần đối chiếu đề án tuyển sinh chính thức của từng trường.