UniScore
Danh sách trường
BPH

Học Viện Biên Phòng

Học Viện Biên Phòng · Mã trường: BPH

Hà Nội · Miền BắcTuyển sinh 202632 ngành

Phương thức xét tuyển4

Xét điểm thi THPT
1 phương thức

Xét điểm thi tốt nghiệp THPT

Đang chờ
Xét học bạ
2 phương thức

Xét học bạ THPT (toàn bộ)

Đang chờ

Xét học bạ THPT (3 học kỳ)

Đang chờ
Xét kết hợp
1 phương thức

Xét tuyển kết hợp

Đang chờ

Ngành đào tạo32

Luật
2 ngành
7380101_B

Luật (Thí sinh miền Bắc)

7380101_N

Luật (Thí sinh miền Nam)

Khác
30 ngành
7860214_A01_4

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_A01_5

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_A01_7

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_A01_9

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_B

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_A01

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_C00

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_C01

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_C03

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_D01

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_C00_4

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_C00_5

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_C00_7

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_C00_9

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_C01_4

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_C01_5

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_C01_7

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_C01_9

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_C03_4

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_C03_5

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_C03_7

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_C03_9

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_D01_4

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_D01_5

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_D01_7

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_D01_9

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_N_4

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_N_5

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_N_7

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_N_9

Biên phòng (Quân khu 9)

Trạng thái dữ liệu: 32 ngành · 4 phương thức

Dữ liệu tuyển sinh năm 2026 được thu thập từ đề án tuyển sinh chính thức.

Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Thí sinh cần đối chiếu đề án tuyển sinh chính thức của từng trường.